work in
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Thêm vào, lồng vào (bằng cách trộn hoặc kết hợp): "work in" có nghĩa là thêm một thành phần vào một hỗn hợp bằng cách trộn hoặc nhào nặn, hoặc lồng ghép một ý tưởng, từ ngữ vào một bài nói hoặc bài viết.
Ví dụ sử dụng
- (Hãy trộn bơ vào và bột sẽ đạt được độ đặc phù hợp.)
- (Trong bài phát biểu của mình, ứng cử viên tổng thống đã lồng vào rất nhiều từ ngữ uyên bác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work something in": thêm hoặc lồng ghép một thứ gì đó một cách khéo léo.
- She managed to work in a mention of her new book during the interview. (Cô ấy đã khéo léo lồng vào một lời nhắc đến cuốn sách mới của mình trong buổi phỏng vấn.)
"to work in with": hòa hợp hoặc phối hợp với.
- This schedule doesn't work in with my other commitments. (Lịch trình này không hòa hợp với các cam kết khác của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Work into (cụm động từ): lồng ghép vào, đưa vào (một cách cẩn thận hoặc dần dần).
- He worked the new policy into the company's procedures. (Anh ấy đã lồng ghép chính sách mới vào quy trình của công ty.)
Workable (adj): có thể thực hiện được, khả thi.
- We need a workable plan. (Chúng ta cần một kế hoạch khả thi.)
Từ đồng nghĩa
- Incorporate: kết hợp, lồng ghép.
- Blend in: hòa trộn, pha trộn.
- Insert: chèn vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Work out: giải quyết, tìm ra lời giải, hoặc tập thể dục.
- We need to work out this problem. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này.)
- Work on: tiếp tục làm việc, cải thiện.
- She is working on her English skills. (Cô ấy đang cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Work in progress: công việc đang tiến hành, chưa hoàn thành.
- The renovation is still a work in progress. (Việc cải tạo vẫn đang trong quá trình thực hiện.)